凶年惡歲 xiōng nián è suì · hung niên ác tuế Hán Việt: hung niên ác tuế · Pinyin: xiōng nián è suì Tổng quan Cấu tạo: 凶 (hung) + 年 (niên) + 惡 (ác) + 歲 (tuế)Pinyinxiōng nián è suìHán Việthung niên ác tuếCấu tạo凶 + 年 + 惡 + 歲 · hung + niên + ác + tuế nghĩa thành phần: hung + niên + ác + tuế Nghĩa EngCihui 凶年惡歲 iōngnián'èsuì f.e. lean year