兇恣撓法

xiōng zì náo fǎ hung tứ nạo pháp

Hán Việt: hung tứ nạo pháp · Pinyin: xiōng zì náo fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (tứ) + (nạo) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挠:扰乱。任意凶横,扰乱法令。