凶豎得志

xiōng shǔ dé zhì hung thụ đắc chí

Hán Việt: hung thụ đắc chí · Pinyin: xiōng shǔ dé zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (thụ) + (đắc) + (chí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 凶竖:凶恶的小人。凶恶的小人得行其志。