凶終隙末

xiōng zhōng xì mò hung chung khích mạt

Hán Việt: hung chung khích mạt · Pinyin: xiōng zhōng xì mò

Tổng quan

Cấu tạo: (hung) + (chung) + (khích) + (mạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 好朋友後來因誤會而反目成仇。語本《後漢書.卷二十七.王丹傳》:「張、陳凶其終,蕭、朱隙其末,故知全之者鮮矣。」