凶終隙末
hung chung khích mạt
Hán Việt: hung chung khích mạt · Pinyin: xiōng zhōng xì mò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凶:杀人;隙:嫌隙,仇恨;终、末:最后,结果。指彼此友谊不能始终保持,朋友变成了仇敌。
- Tân Hoa Tự Điển 凶杀人;隙嫌隙,仇恨;终、末最后,结果。指彼此友谊不能始终保持,朋友变成了仇敌。