凸凹不平
đột ao bất bình
Hán Việt: đột ao bất bình · Pinyin: tū āo bù píng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指凹进与凸出,不在同一水平面。
Eng
- Cihui 凸凹不平 ū'āobùpíng f.e. rough and uneven in surface
Hán Việt: đột ao bất bình · Pinyin: tū āo bù píng