凸出部份 tū chū bù fen · đột xuất bộ phân Hán Việt: đột xuất bộ phân · Pinyin: tū chū bù fen Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 出 (xuất) + 部 (bộ) + 份 (phân)Pinyintū chū bù fenHán Việtđột xuất bộ phânCấu tạo凸 + 出 + 部 + 份 · đột + xuất + bộ + phân nghĩa thành phần: đột + xuất + bộ + phân