凸出部分

đột xuất bộ phân

Hán Việt: đột xuất bộ phân

Tổng quan

bắn giỏi hơn, bắn vượt qua, bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...)

Cấu tạo: (đột) + (xuất) + (bộ) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bắn giỏi hơn, bắn vượt qua, bắn ra; nảy (mầm...), mọc (rễ...)