凸印黑墨 tū yìn hēi mò · đột ấn hắc mặc Hán Việt: đột ấn hắc mặc · Pinyin: tū yìn hēi mò Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 印 (ấn) + 黑 (hắc) + 墨 (mặc)Pinyintū yìn hēi mòHán Việtđột ấn hắc mặcCấu tạo凸 + 印 + 黑 + 墨 · đột + ấn + hắc + mặc nghĩa thành phần: đột + ấn + hắc + mặc