凸嘴凹鼻

đột chủy ao tị

Hán Việt: đột chủy ao tị

Tổng quan

Cấu tạo: (đột) + (chủy) + (ao) + (tị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 凸嘴凹鼻 ūzuǐ'āobí f.e. projecting lips and a sunken nose