凸圓線腳 đột viên tuyến cước Hán Việt: đột viên tuyến cước Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 圓 (viên) + 線 (tuyến) + 腳 (cước)Hán Việtđột viên tuyến cướcCấu tạo凸 + 圓 + 線 + 腳 · đột + viên + tuyến + cước nghĩa thành phần: đột + viên + tuyến + cước Nghĩa EngCihui boltel