凸版照相

đột bản chiếu tương

Hán Việt: đột bản chiếu tương

Tổng quan

(ngành in) bản kẽm để chụp, bản in chụp

Cấu tạo: 凸 (đột) + 版 (bản) + 照 (chiếu) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ảnh凸版

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi phototype

Từ liên quan

Gần nghĩa

凸版印刷 · 照相侦察 · 照相凸版 · 照相凹版 · 照相制版 · 照相地图 · 照相复制 · 照相平版