凸版翻印 tú bǎn fān yìn · đột bản phiên ấn Hán Việt: đột bản phiên ấn · Pinyin: tú bǎn fān yìn Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 版 (bản) + 翻 (phiên) + 印 (ấn)Pinyintú bǎn fān yìnHán Việtđột bản phiên ấnCấu tạo凸 + 版 + 翻 + 印 · đột + bản + phiên + ấn nghĩa thành phần: đột + bản + phiên + ấn