凸版腐蝕 tú bǎn fǔ shí · đột bản hủ thực Hán Việt: đột bản hủ thực · Pinyin: tú bǎn fǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 版 (bản) + 腐 (hủ) + 蝕 (thực)Pinyintú bǎn fǔ shíHán Việtđột bản hủ thựcCấu tạo凸 + 版 + 腐 + 蝕 · đột + bản + hủ + thực nghĩa thành phần: đột + bản + hủ + thực