凸紋粉刷 đột văn phấn xoát Hán Việt: đột văn phấn xoát Tổng quan Cấu tạo: 凸 (đột) + 紋 (văn) + 粉 (phấn) + 刷 (xoát)Hán Việtđột văn phấn xoátCấu tạo凸 + 紋 + 粉 + 刷 · đột + văn + phấn + xoát nghĩa thành phần: đột + văn + phấn + xoát Nghĩa EngCihui pargetry