凸起

tū qǐđột khởi

Hán Việt: đột khởi · Pinyin: tū qǐ

Tổng quan

lồi

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.突出; 高起。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鼓起來。如:「凸起的地面」。

Cấu tạo: 凸 (đột) + 起 (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhô ra
  • Cihui phình lên
  • Cihui vồng lên
  • Tần suất từ sự cố nhấc lên, sự cố kéo, sự rán sức, sự nhô lên, sự trào lên, sự căng phồng, sự nhấp nhô, sự phập phồng (sóng biển, lồng ngực...), (thể dục,thể thao) miếng nhấc bổng ném xuống ((cũng) Cornwall heave), (địa lý,ddịa chất) sự dịch chuyển ngang, (số nhiều) bệnh thở gấp (của ngựa), nhấc lên, nâng lên (vật nặng), thốt ra, làm nhô lên; làm căng phồng, làm nhấp nhô, làm phập phồng, (hàng hải) kéo, kéo lên, (hàng hải), (thông tục) ném, vứt, liệng, (địa lý,ddịa chất) chuyển dịch ngang, (+ at) kéo, ra sức kéo, rán sức (làm gì), nhô lên, trào lên, căng phồng, phồng lên, nhấp nhô, phập phồng (sóng, lồng…
  • Biên soạn 凸起 tūqǐ v. protrude

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鼓起來。如:「凸起的地面」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.突出; 高起。
  • Kaggle Zh-Vi heave

Eng

  • Cihui convex; protruding; to protrude; to bulge; to buckle upwards
  • Tần suất từ 凸起 tūqǐ v. protrude

Đức

  • Handedict Beule

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

突出

Từ trái nghĩa

凹下 · 凹陷