凸面木杆 đột diện mộc can Hán Việt: đột diện mộc can Tổng quan xem bulge Cấu tạo: 凸 (đột) + 面 (diện) + 木 (mộc) + 杆 (can)Hán Việtđột diện mộc canCấu tạo凸 + 面 + 木 + 杆 · đột + diện + mộc + can nghĩa thành phần: đột + diện + mộc + can Nghĩa ViệtCihui xem bulge