凸體鏡礫石層
đột thể kính lịch thạch tằng
Hán Việt: đột thể kính lịch thạch tằng
Tổng quan
Cấu tạo: 凸 (đột) + 體 (thể) + 鏡 (kính) + 礫 (lịch) + 石 (thạch) + 層 (tằng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 凸體鏡礫石層 ūtǐjìng lìshícéng n. <geol.> lens of gravel