凹凸不平
ao đột bất bình
Hán Việt: ao đột bất bình · Pinyin: āo tū bù píng
Tổng quan
bề mặt không phẳng | đường gồ ghề
Nghĩa
Việt
- Cihui bề mặt không phẳng | đường gồ ghề
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 指物體表面高低不齊。如:「小鎮老街多年未整修,有些地磚破損嚴重,呈現凹凸不平的狀態。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容平面上有凸出和凹进的地方。
Eng
- CC-CEDICT (idiom) uneven (surface); bumpy (road)
- Cihui (idiom) uneven (surface); bumpy (road)