凹凸有致
ao đột hữu trí
Hán Việt: ao đột hữu trí · Pinyin: āo tū yǒu zhì
Tổng quan
đầy đặn quyến rũ
Nghĩa
Việt
- Cihui đầy đặn quyến rũ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容女子的身材曲線完美。如:「她身材凹凸有致,姿態優雅,頗適合從事模特兒的行業。」
Eng
- CC-CEDICT curvaceous
- Cihui curvaceous