凹凸軋花 āo tū yà huā · ao đột yết hoa Hán Việt: ao đột yết hoa · Pinyin: āo tū yà huā Tổng quan dập nổi Cấu tạo: 凹 (ao) + 凸 (đột) + 軋 (yết) + 花 (hoa)Pinyināo tū yà huāHán Việtao đột yết hoaCấu tạo凹 + 凸 + 軋 + 花 · ao + đột + yết + hoa nghĩa thành phần: ao + đột + yết + hoa Nghĩa ViệtCihui dập nổiEngCC-CEDICT embossingCihui embossing