凹印滾筒 āo yìn gǔn tǒng · ao ấn cổn đồng Hán Việt: ao ấn cổn đồng · Pinyin: āo yìn gǔn tǒng Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 印 (ấn) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)Pinyināo yìn gǔn tǒngHán Việtao ấn cổn đồngCấu tạo凹 + 印 + 滾 + 筒 · ao + ấn + cổn + đồng nghĩa thành phần: ao + ấn + cổn + đồng