凹印網屏 āo yìn wǎng píng · ao ấn võng bình Hán Việt: ao ấn võng bình · Pinyin: āo yìn wǎng píng Tổng quan Cấu tạo: 凹 (ao) + 印 (ấn) + 網 (võng) + 屏 (bình)Pinyināo yìn wǎng píngHán Việtao ấn võng bìnhCấu tạo凹 + 印 + 網 + 屏 · ao + ấn + võng + bình nghĩa thành phần: ao + ấn + võng + bình