凹口曏上

āo kǒu xiàng shàng ao khẩu hướng thượng

Hán Việt: ao khẩu hướng thượng · Pinyin: āo kǒu xiàng shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (ao) + (khẩu) + (hướng) + (thượng)