凹雕玉石

ao điêu ngọc thạch

Hán Việt: ao điêu ngọc thạch

Tổng quan

hình chạm chìm, hình khắc lõm, vật chạm chìm, vật khắc lõm, đá quý chịm chìm, thuật chạm chìm, thuật khắc lõm, chạm chìm, khắc lõm

Cấu tạo: (ao) + (điêu) + (ngọc) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình chạm chìm, hình khắc lõm, vật chạm chìm, vật khắc lõm, đá quý chịm chìm, thuật chạm chìm, thuật khắc lõm, chạm chìm, khắc lõm