出一點力 xuất nhất điểm lực Hán Việt: xuất nhất điểm lực Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 力 (lực)Hán Việtxuất nhất điểm lựcCấu tạo出 + 一 + 點 + 力 · xuất + nhất + điểm + lực nghĩa thành phần: xuất + nhất + điểm + lực