出一頭地 chū yī tóu dì · xuất nhất đầu địa Hán Việt: xuất nhất đầu địa · Pinyin: chū yī tóu dì Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 一 (nhất) + 頭 (đầu) + 地 (địa)Pinyinchū yī tóu dìHán Việtxuất nhất đầu địaCấu tạo出 + 一 + 頭 + 地 · xuất + nhất + đầu + địa nghĩa thành phần: xuất + nhất + đầu + địa