出醜揚疾

chū chǒu yáng jí xuất xú dương tật

Hán Việt: xuất xú dương tật · Pinyin: chū chǒu yáng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (xú) + (dương) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 暴露丑恶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.暴露丑恶。