出世離羣 chū shì lí qún · xuất thế li quần Hán Việt: xuất thế li quần · Pinyin: chū shì lí qún Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 世 (thế) + 離 (li) + 羣 (quần)Pinyinchū shì lí qúnHán Việtxuất thế li quầnCấu tạo出 + 世 + 離 + 羣 · xuất + thế + li + quần nghĩa thành phần: xuất + thế + li + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指脱离人世。Tân Hoa Tự Điển 1.脱离人世。