出世间檀

xuất thế gian đàn

Hán Việt: xuất thế gian đàn

Tổng quan

xuất thế gian đàn (術語)二檀之一。以有漏煩惱之心布施也。☸

Cấu tạo: (xuất) + (thế) + (gian) + (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất thế gian đàn (術語)二檀之一。以有漏煩惱之心布施也。☸