出世间法 xuất thế gian pháp Hán Việt: xuất thế gian pháp Tổng quan xuất thế gian pháp (術語)與出世間道同。☸ Cấu tạo: 出 (xuất) + 世 (thế) + 间 (gian) + 法 (pháp)Hán Việtxuất thế gian phápCấu tạo出 + 世 + 间 + 法 · xuất + thế + gian + pháp nghĩa thành phần: xuất + thế + gian + pháp Nghĩa ViệtCihui xuất thế gian pháp (術語)與出世間道同。☸