出舉興生

chū jǔ xīng shēng xuất cử hưng sanh

Hán Việt: xuất cử hưng sanh · Pinyin: chū jǔ xīng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (cử) + (hưng) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 借贷取息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.借贷取息。