出乖弄醜
xuất quai lộng xú
Hán Việt: xuất quai lộng xú · Pinyin: chū guāi nòng chǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出丑,丢脸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"出乖露丑"。
Hán Việt: xuất quai lộng xú · Pinyin: chū guāi nòng chǒu