出了毛病 xuất liễu mao bệnh Hán Việt: xuất liễu mao bệnh Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 了 (liễu) + 毛 (mao) + 病 (bệnh)Hán Việtxuất liễu mao bệnhCấu tạo出 + 了 + 毛 + 病 · xuất + liễu + mao + bệnh nghĩa thành phần: xuất + liễu + mao + bệnh Nghĩa EngCihui go amiss ...