出了問題

xuất liễu vấn đề

Hán Việt: xuất liễu vấn đề

Tổng quan

xảy ra vấn đề

Cấu tạo: (xuất) + (liễu) + (vấn) + (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xảy ra vấn đề