出事地点

xuất sự địa điểm

Hán Việt: xuất sự địa điểm

Tổng quan

Nơi xảy ra tai nạn, nơi xảy ra việc bất thường

Cấu tạo: (xuất) + (sự) + (địa) + (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nơi xảy ra tai nạn, nơi xảy ra việc bất thường