出于一辙 chū yú yī chè · xuất vu nhất triệt Hán Việt: xuất vu nhất triệt · Pinyin: chū yú yī chè Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 于 (vu) + 一 (nhất) + 辙 (triệt)Pinyinchū yú yī chèHán Việtxuất vu nhất triệtCấu tạo出 + 于 + 一 + 辙 · xuất + vu + nhất + triệt nghĩa thành phần: xuất + vu + nhất + triệt