出於同情 xuất vu đồng tình Hán Việt: xuất vu đồng tình Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 於 (vu) + 同 (đồng) + 情 (tình)Hán Việtxuất vu đồng tìnhCấu tạo出 + 於 + 同 + 情 · xuất + vu + đồng + tình nghĩa thành phần: xuất + vu + đồng + tình Nghĩa EngCihui out of pity