出於妒忌 xuất vu đố kị Hán Việt: xuất vu đố kị Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 於 (vu) + 妒 (đố) + 忌 (kị)Hán Việtxuất vu đố kịCấu tạo出 + 於 + 妒 + 忌 · xuất + vu + đố + kị nghĩa thành phần: xuất + vu + đố + kị Nghĩa EngCihui out of envy