出於意表

chū yú yì biǎo xuất vu ý biểu

Hán Việt: xuất vu ý biểu · Pinyin: chū yú yì biǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (vu) + (ý) + (biểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指出乎人的意料之外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓出乎人的意料之外。