出於感激 xuất vu cảm kích Hán Việt: xuất vu cảm kích Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 於 (vu) + 感 (cảm) + 激 (kích)Hán Việtxuất vu cảm kíchCấu tạo出 + 於 + 感 + 激 · xuất + vu + cảm + kích nghĩa thành phần: xuất + vu + cảm + kích Nghĩa EngCihui out of gratitude