出于料外 chū yú liào wài · xuất vu liêu ngoại Hán Việt: xuất vu liêu ngoại · Pinyin: chū yú liào wài Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 于 (vu) + 料 (liêu) + 外 (ngoại)Pinyinchū yú liào wàiHán Việtxuất vu liêu ngoạiCấu tạo出 + 于 + 料 + 外 · xuất + vu + liêu + ngoại nghĩa thành phần: xuất + vu + liêu + ngoại