出於虛榮 xuất vu hư vinh Hán Việt: xuất vu hư vinh Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 於 (vu) + 虛 (hư) + 榮 (vinh)Hán Việtxuất vu hư vinhCấu tạo出 + 於 + 虛 + 榮 · xuất + vu + hư + vinh nghĩa thành phần: xuất + vu + hư + vinh Nghĩa EngCihui for vanity