出雲入泥

chū yún rù ní xuất vân nhập nê

Hán Việt: xuất vân nhập nê · Pinyin: chū yún rù ní

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (vân) + (nhập) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指自己一旦青云直上,便不惜将旧时朋友踩入泥中。比喻人情浇薄,世态炎凉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自己一旦青云直上,便不惜将旧时朋友踩入泥中。喻人情浇薄,世态炎凉。