出人意表

chū rén yì biǎo xuất nhân ý biểu

Hán Việt: xuất nhân ý biểu · Pinyin: chū rén yì biǎo

Tổng quan

vượt ngoài mong đợi | đem lại sự ngạc nhiên

Cấu tạo: (xuất) + (nhân) + (ý) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vượt ngoài mong đợi | đem lại sự ngạc nhiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 出乎意料之外。《南史.卷二六.袁湛傳》:「憲常招引諸生與之談論,新義出人意表,同輩咸嗟服焉。」《醒世恆言.卷三.賣油郎獨占花魁》:「若題起女工一事,飛針走線,出人意表。」也作「出人意料」、「出人意外」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 表:外。出乎人们意料之外。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.超出人们的意料之外。
  • Tân Hoa Tự Điển 表外。出乎人们意料之外。

Eng

  • CC-CEDICT to exceed all expectations|to come as a surprise
  • Cihui 出人意表 hūrényìbiǎo v.p. exceed all expectations