出众超群 chū zhòng chāo qún·xuất chúng siêu quần Hán Việt: xuất chúng siêu quần · Pinyin: chū zhòng chāo qún Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 超群:超出众人之上。胜过众人。 Cấu tạo: 出 (xuất) + 衆 (chúng) + 超 (siêu) + 羣 (quần)Pinyinchū zhòng chāo qúnHán Việtxuất chúng siêu quầnCấu tạo出 + 衆 + 超 + 羣 · xuất + chúng + siêu + quần nghĩa thành phần: xuất + chúng + siêu + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超群:超出众人之上。胜过众人。 Từ liên quan Gần nghĩa超群絕倫 · 超群绝伦 · 超群出众 · 超群拔类 · 超群拔類 · 出众的 · 超群地 · 超群的