出何典記

chū hé diǎn jì xuất hà điển kí

Hán Việt: xuất hà điển kí · Pinyin: chū hé diǎn jì

Tổng quan

Cấu tạo: (xuất) + (hà) + (điển) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无稽之谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诘问见于何书,有何根据。