出何經典 chū hé jīng diǎn · xuất hà kinh điển Hán Việt: xuất hà kinh điển · Pinyin: chū hé jīng diǎn Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 何 (hà) + 經 (kinh) + 典 (điển)Pinyinchū hé jīng diǎnHán Việtxuất hà kinh điểnCấu tạo出 + 何 + 經 + 典 · xuất + hà + kinh + điển nghĩa thành phần: xuất + hà + kinh + điển