出佛身血
xuất phật thân huyết
Hán Việt: xuất phật thân huyết
Tổng quan
xuất phật thân huyết (術語)五逆罪之一。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui xuất phật thân huyết (術語)五逆罪之一。☸
Hán Việt: xuất phật thân huyết
xuất phật thân huyết (術語)五逆罪之一。☸