出入口兒 xuất nhập khẩu nhi Hán Việt: xuất nhập khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 出 (xuất) + 入 (nhập) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtxuất nhập khẩu nhiCấu tạo出 + 入 + 口 + 兒 · xuất + nhập + khẩu + nhi nghĩa thành phần: xuất + nhập + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 出入口兒 hū-rùkǒur ►See chū-rùkǒu